Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1568
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giao dịch mua hàng không có kế hoạch, được thực hiện mà không suy nghĩ kỹ.
📖 Định nghĩa (English): An unplanned purchase made without thinking carefully about it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "That bag was an impulse buy, and I regret it now."
Dịch: Chiếc túi đó là món tôi mua bốc đồng, giờ tôi hối hận rồi.. - ② "He made an impulse buy of a new phone at the mall."
- ③ "Try to avoid impulse buys when you go shopping."
🔗 Collocations phổ biến: make an impulse buy · impulse buying · avoid impulse buys
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun