impulse buy

impulse buy (mua đồ bốc đồng) — Một giao dịch mua hàng không có kế hoạch, được thực hiện mà không suy nghĩ kỹ.

Bài 1490/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
impulse buy
Ngày đăng: — — Bài 1568
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1568
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giao dịch mua hàng không có kế hoạch, được thực hiện mà không suy nghĩ kỹ.

📖 Định nghĩa (English): An unplanned purchase made without thinking carefully about it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "That bag was an impulse buy, and I regret it now."
    Dịch: Chiếc túi đó là món tôi mua bốc đồng, giờ tôi hối hận rồi..
  2. "He made an impulse buy of a new phone at the mall."
  3. "Try to avoid impulse buys when you go shopping."

🔗 Collocations phổ biến: make an impulse buy · impulse buying · avoid impulse buys

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách