memo

memo (bản ghi nhớ, thư nội bộ) — Một thông điệp ngắn được viết và gửi giữa mọi người trong một tổ chức hoặc công ty.

Bài 1272/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
memo
Ngày đăng: — — Bài 1348
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1348
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp ngắn được viết và gửi giữa mọi người trong một tổ chức hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): A short written message sent between people in an organization or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I left a memo on your desk about the meeting."
    Dịch: Tôi để lại một bản ghi nhớ trên bàn của bạn về cuộc họp..
  2. "Please send a memo to all staff regarding the new policy."
  3. "She wrote a quick memo to remind him of the deadline."

🔗 Collocations phổ biến: send a memo · leave a memo · internal memo · brief memo · office memo

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách