Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1348
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp ngắn được viết và gửi giữa mọi người trong một tổ chức hoặc công ty.
📖 Định nghĩa (English): A short written message sent between people in an organization or company.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I left a memo on your desk about the meeting."
Dịch: Tôi để lại một bản ghi nhớ trên bàn của bạn về cuộc họp.. - ② "Please send a memo to all staff regarding the new policy."
- ③ "She wrote a quick memo to remind him of the deadline."
🔗 Collocations phổ biến: send a memo · leave a memo · internal memo · brief memo · office memo
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun