house-sit

house-sit (trông nhà hộ) — Trông nom nhà của ai đó khi họ đi vắng, thường là sống tại đó để giữ nhà.

Bài 1703/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
house-sit
Ngày đăng: — — Bài 1784
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1784
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trông nom nhà của ai đó khi họ đi vắng, thường là sống tại đó để giữ nhà.

📖 Định nghĩa (English): To take care of someone's house while they are away, usually by living in it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I will house-sit for my aunt next month."
    Dịch: Tháng tới tôi sẽ trông nhà hộ dì tôi..
  2. "She earns extra money by house-sitting for her neighbors."
  3. "He house-sat for us while we were on vacation."

🔗 Collocations phổ biến: house-sit for someone · house-sit a house · agree to house-sit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách