Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1784
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trông nom nhà của ai đó khi họ đi vắng, thường là sống tại đó để giữ nhà.
📖 Định nghĩa (English): To take care of someone's house while they are away, usually by living in it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I will house-sit for my aunt next month."
Dịch: Tháng tới tôi sẽ trông nhà hộ dì tôi.. - ② "She earns extra money by house-sitting for her neighbors."
- ③ "He house-sat for us while we were on vacation."
🔗 Collocations phổ biến: house-sit for someone · house-sit a house · agree to house-sit
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb