Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

homeowner

homeowner (chủ nhà, người sở hữu nhà) — Người sở hữu ngôi nhà hoặc căn hộ mà họ đang sống.

Bài 4007/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homeowner
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4007
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4007
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu ngôi nhà hoặc căn hộ mà họ đang sống.

📖 Định nghĩa (English): A person who owns the house or apartment they live in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "As a homeowner, she pays property taxes every year."
    Dịch: Là một chủ nhà, cô ấy phải trả thuế tài sản mỗi năm..
  2. "The new law helps homeowners save money on insurance."
  3. "Homeowners often spend money on improving their houses."

🔗 Collocations phổ biến: proud homeowner · first-time homeowner · homeowner insurance · homeowner association · homeowner tax

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách