Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

skylight

skylight (giếng trời, cửa sổ trời) — Cửa sổ ở trần nhà hoặc mái nhà cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu vào phòng.

Bài 4008/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
skylight
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4008
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4008
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa sổ ở trần nhà hoặc mái nhà cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu vào phòng.

📖 Định nghĩa (English): A window in a ceiling or roof that lets natural light into a room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The skylight in the bathroom makes it feel very bright."
    Dịch: Giếng trời trong phòng tắm làm cho căn phòng rất sáng sủa..
  2. "They installed a skylight above the staircase."
  3. "A skylight can help you save on electricity during the day."

🔗 Collocations phổ biến: install a skylight · large skylight · skylight window · roof skylight · bedroom skylight

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách