Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4008
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa sổ ở trần nhà hoặc mái nhà cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu vào phòng.
📖 Định nghĩa (English): A window in a ceiling or roof that lets natural light into a room.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The skylight in the bathroom makes it feel very bright."
Dịch: Giếng trời trong phòng tắm làm cho căn phòng rất sáng sủa.. - ② "They installed a skylight above the staircase."
- ③ "A skylight can help you save on electricity during the day."
🔗 Collocations phổ biến: install a skylight · large skylight · skylight window · roof skylight · bedroom skylight
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun