---
title: "skylight"
excerpt: "skylight (giếng trời, cửa sổ trời) — Cửa sổ ở trần nhà hoặc mái nhà cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu vào phòng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4008"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skylight/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skylight/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# skylight

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4008

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/skylight/pronunciation.mp3

## skylight /ˈskaɪˌlaɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cửa sổ ở trần nhà hoặc mái nhà cho phép ánh sáng tự nhiên chiếu vào phòng.

**📖 Định nghĩa (English):** A window in a ceiling or roof that lets natural light into a room.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The skylight in the bathroom makes it feel very bright." *Dịch: Giếng trời trong phòng tắm làm cho căn phòng rất sáng sủa..*
2. **②** "They installed a skylight above the staircase."
3. **③** "A skylight can help you save on electricity during the day."

**🔗 Collocations phổ biến:** install a skylight · large skylight · skylight window · roof skylight · bedroom skylight

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skylight/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/skylight/
