---
title: "penthouse"
excerpt: "penthouse (căn hộ áp mái (sang trọng)) — Căn hộ sang trọng nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà cao tầng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4006"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/penthouse/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/penthouse/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# penthouse

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4006

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/penthouse/pronunciation.mp3

## penthouse /ˈpenthɑʊs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Căn hộ sang trọng nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà cao tầng.

**📖 Định nghĩa (English):** A luxurious apartment located on the top floor of a tall building.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The penthouse offers a stunning view of the city." *Dịch: Căn penthouse mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố..*
2. **②** "He lives in a penthouse with a private rooftop."
3. **③** "Penthouse apartments are usually very expensive."

**🔗 Collocations phổ biến:** luxury penthouse · penthouse apartment · penthouse suite · penthouse view · penthouse terrace

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/penthouse/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/penthouse/
