Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

penthouse

penthouse (căn hộ áp mái (sang trọng)) — Căn hộ sang trọng nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà cao tầng.

Bài 4006/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
penthouse
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4006
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4006
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn hộ sang trọng nằm trên tầng cao nhất của một tòa nhà cao tầng.

📖 Định nghĩa (English): A luxurious apartment located on the top floor of a tall building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The penthouse offers a stunning view of the city."
    Dịch: Căn penthouse mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố..
  2. "He lives in a penthouse with a private rooftop."
  3. "Penthouse apartments are usually very expensive."

🔗 Collocations phổ biến: luxury penthouse · penthouse apartment · penthouse suite · penthouse view · penthouse terrace

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách