Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2493
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng và không thể thư giãn vì các vấn đề trong cuộc sống hoặc công việc
📖 Định nghĩa (English): feeling worried and unable to relax because of problems in your life or work
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has been very stressed about her final exams."
Dịch: Cô ấy rất căng thẳng về kỳ thi cuối kỳ.. - ② "I feel stressed when I have too much work to do."
- ③ "Try to relax when you feel stressed at work."
🔗 Collocations phổ biến: stressed out · stressed about something · feel stressed · get stressed · stressed at work
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective