stressed

stressed (căng thẳng, stress) — cảm thấy lo lắng và không thể thư giãn vì các vấn đề trong cuộc sống hoặc công việc

Bài 2403/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stressed
Ngày đăng: — — Bài 2493
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2493
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng và không thể thư giãn vì các vấn đề trong cuộc sống hoặc công việc

📖 Định nghĩa (English): feeling worried and unable to relax because of problems in your life or work

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has been very stressed about her final exams."
    Dịch: Cô ấy rất căng thẳng về kỳ thi cuối kỳ..
  2. "I feel stressed when I have too much work to do."
  3. "Try to relax when you feel stressed at work."

🔗 Collocations phổ biến: stressed out · stressed about something · feel stressed · get stressed · stressed at work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách