mouth-watering

mouth-watering (thèm thuồng, ngon mắt) — Món ăn có mùi hoặc vẻ ngoài hấp dẫn đến mức khiến người ta muốn ăn ngay lập tức.

Bài 1767/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mouth-watering
Ngày đăng: — — Bài 1848
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1848
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn có mùi hoặc vẻ ngoài hấp dẫn đến mức khiến người ta muốn ăn ngay lập tức.

📖 Định nghĩa (English): Food that smells or looks so delicious that it makes you want to eat it immediately.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The smell of the fresh bread was absolutely mouth-watering."
    Dịch: Mùi bánh mì nóng thật sự khiến tôi thèm thuồng..
  2. "She showed us mouth-watering photos of her wedding cake."
  3. "The menu had several mouth-watering desserts on the last page."

🔗 Collocations phổ biến: mouth-watering aroma · mouth-watering dish · mouth-watering dessert · mouth-watering smell

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách