Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2577
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài tập mà học sinh phải hoàn thành ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.
📖 Định nghĩa (English): Schoolwork that students are required to complete at home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My son does his homework after dinner."
Dịch: Con trai tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.. - ② "She helps her younger sister with her homework."
- ③ "I have a lot of homework this weekend."
🔗 Collocations phổ biến: do homework · finish homework · help with homework · math homework · homework assignment
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun