homework

homework (bài tập về nhà) — Bài tập mà học sinh phải hoàn thành ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.

Bài 2486/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homework
Ngày đăng: — — Bài 2577
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2577
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài tập mà học sinh phải hoàn thành ở nhà theo yêu cầu của giáo viên.

📖 Định nghĩa (English): Schoolwork that students are required to complete at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My son does his homework after dinner."
    Dịch: Con trai tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối..
  2. "She helps her younger sister with her homework."
  3. "I have a lot of homework this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: do homework · finish homework · help with homework · math homework · homework assignment

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách