social media

social media (mạng xã hội, phương tiện truyền thông xã hội) — Các trang web và ứng dụng cho phép người dùng tạo, chia sẻ và tương tác với nội dung và người dùn...

Bài 2485/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social media
Ngày đăng: — — Bài 2576
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2576
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các trang web và ứng dụng cho phép người dùng tạo, chia sẻ và tương tác với nội dung và người dùng khác.

📖 Định nghĩa (English): Websites and apps that allow users to create, share, and interact with content and other users.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I check social media every morning."
    Dịch: Tôi kiểm tra mạng xã hội mỗi sáng..
  2. "Many businesses use social media to reach customers."
  3. "Social media can be addictive if used too much."

🔗 Collocations phổ biến: social media platform · social media post · social media account · social media marketing · social media influencer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách