Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2578
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu cũng như phục vụ tại chỗ.
📖 Định nghĩa (English): A place where people pay to sit and eat meals that are cooked and served on the premises.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had dinner at a Japanese restaurant."
Dịch: Chúng tôi ăn tối tại một nhà hàng Nhật Bản.. - ② "This restaurant opens at 11 a.m."
- ③ "He works as a chef at a local restaurant."
🔗 Collocations phổ biến: eat at a restaurant · restaurant menu · book a restaurant · restaurant bill · fancy restaurant
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun