restaurant

restaurant (nhà hàng) — Nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu cũng như phục vụ tại chỗ.

Bài 2487/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
restaurant
Ngày đăng: — — Bài 2578
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2578
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mọi người trả tiền để ngồi và ăn các bữa ăn được nấu cũng như phục vụ tại chỗ.

📖 Định nghĩa (English): A place where people pay to sit and eat meals that are cooked and served on the premises.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had dinner at a Japanese restaurant."
    Dịch: Chúng tôi ăn tối tại một nhà hàng Nhật Bản..
  2. "This restaurant opens at 11 a.m."
  3. "He works as a chef at a local restaurant."

🔗 Collocations phổ biến: eat at a restaurant · restaurant menu · book a restaurant · restaurant bill · fancy restaurant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách