Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

loanword

loanword (từ mượn) — Từ được vay mượn từ ngoại ngữ và trở nên phổ biến trong ngôn ngữ tiếp nhận.

Bài 4451/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
loanword
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4451
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4451
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ được vay mượn từ ngoại ngữ và trở nên phổ biến trong ngôn ngữ tiếp nhận.

📖 Định nghĩa (English): A word adopted from a foreign language and naturalized in the recipient language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "'Coffee' is a loanword from Arabic."
    Dịch: 'Cà phê' là từ mượn từ tiếng Ả Rập..
  2. "English contains many loanwords from French."
  3. "'Sushi' has become a loanword in many European languages."

🔗 Collocations phổ biến: loanword from · loanword in · adopt a loanword · loanword adoption

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách