Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

syllable

syllable (âm tiết) — một đơn vị phát âm chứa một nguyên âm, và thường có một hoặc nhiều phụ âm đi kèm

Bài 4439/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
syllable
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4439
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4439
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một đơn vị phát âm chứa một nguyên âm, và thường có một hoặc nhiều phụ âm đi kèm

📖 Định nghĩa (English): a single unit of speech that contains a vowel sound, and usually one or more consonants as well

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The word 'banana' has three syllables."
    Dịch: Từ 'banana' có ba âm tiết..
  2. "Children learn to break words into syllables when they read."
  3. "Some English words are hard to pronounce because they have many syllables."

🔗 Collocations phổ biến: count syllables · divide into syllables · stressed syllable · word syllable · syllable stress

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách