Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2588
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất lỏng đặc, ngọt được tạo ra bằng cách hòa tan đường trong nước, thường dùng làm nước sốt phủ hoặc tạo hương vị.
📖 Định nghĩa (English): A thick, sweet liquid made by dissolving sugar in water, often used as a topping or flavoring.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She drizzled maple syrup over the pancakes."
Dịch: Cô ấy rưới xi-rô cây thích lên trên bánh kếp.. - ② "The pharmacist gave me cough syrup for my cold."
- ③ "I added chocolate syrup to my glass of milk."
🔗 Collocations phổ biến: maple syrup · corn syrup · cough syrup · syrup bottle · chocolate syrup
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun