syrup

syrup (xi-rô, nước si-rô) — Một chất lỏng đặc, ngọt được tạo ra bằng cách hòa tan đường trong nước, thường dùng làm nước sốt ...

Bài 2497/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
syrup
Ngày đăng: — — Bài 2588
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2588
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất lỏng đặc, ngọt được tạo ra bằng cách hòa tan đường trong nước, thường dùng làm nước sốt phủ hoặc tạo hương vị.

📖 Định nghĩa (English): A thick, sweet liquid made by dissolving sugar in water, often used as a topping or flavoring.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She drizzled maple syrup over the pancakes."
    Dịch: Cô ấy rưới xi-rô cây thích lên trên bánh kếp..
  2. "The pharmacist gave me cough syrup for my cold."
  3. "I added chocolate syrup to my glass of milk."

🔗 Collocations phổ biến: maple syrup · corn syrup · cough syrup · syrup bottle · chocolate syrup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách