honeymoon

honeymoon (tuần trăng mật) — Kỳ nghỉ mà cặp đôi vừa kết hôn dành cho nhau.

Bài 402/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
honeymoon
Ngày đăng: — — Bài 402
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
402
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ mà cặp đôi vừa kết hôn dành cho nhau.

📖 Định nghĩa (English): A holiday taken by a couple who have just got married.

💡 Ví dụ: "They went to Da Nang for their honeymoon last summer."
Dịch: Họ đã đi Đà Nẵng vào tuần trăng mật mùa hè năm ngoái..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách