stepfather

stepfather (cha dượng / bố dượng) — Người đàn ông kết hôn với mẹ mình nhưng không phải là bố ruột.

Bài 403/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stepfather
Ngày đăng: — — Bài 403
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
403
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông kết hôn với mẹ mình nhưng không phải là bố ruột.

📖 Định nghĩa (English): A man who is married to one's mother but is not one's biological father.

💡 Ví dụ: "My stepfather has raised me since I was five years old."
Dịch: Bố dượng của tôi đã nuôi tôi từ khi tôi lên năm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách