Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

one-way

one-way (một chiều) — Chỉ cho phép các phương tiện di chuyển theo một hướng duy nhất.

Bài 3991/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
one-way
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3991
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3991
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ cho phép các phương tiện di chuyển theo một hướng duy nhất.

📖 Định nghĩa (English): Allowing vehicles to travel in only one direction.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This is a one-way street, so don't turn left here."
    Dịch: Đây là đường một chiều, vì vậy đừng rẽ trái ở đây..
  2. "We drove down the wrong way on a one-way road."
  3. "A one-way ticket to Hanoi was cheaper than a round-trip."

🔗 Collocations phổ biến: one-way street · one-way road · one-way ticket · one-way traffic

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách