---
title: "one-way"
excerpt: "one-way (một chiều) — Chỉ cho phép các phương tiện di chuyển theo một hướng duy nhất."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3991"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/one-way/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/one-way/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# one-way

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3991

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/one-way/pronunciation.mp3

## one-way /ˌwʌn ˈweɪ/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chỉ cho phép các phương tiện di chuyển theo một hướng duy nhất.

**📖 Định nghĩa (English):** Allowing vehicles to travel in only one direction.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "This is a one-way street, so don't turn left here." *Dịch: Đây là đường một chiều, vì vậy đừng rẽ trái ở đây..*
2. **②** "We drove down the wrong way on a one-way road."
3. **③** "A one-way ticket to Hanoi was cheaper than a round-trip."

**🔗 Collocations phổ biến:** one-way street · one-way road · one-way ticket · one-way traffic

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/one-way/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/one-way/
