Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2087
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món trang sức được đeo quanh cổ, thường làm bằng dây xích có mặt dây chuyền, hạt hoặc đá quý.
📖 Định nghĩa (English): A piece of jewelry worn around the neck, typically made of a chain with a pendant, beads, or precious stones.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She received a gold necklace for her birthday."
Dịch: Cô ấy được tặng một chiếc dây chuyền vàng nhân dịp sinh nhật.. - ② "He bought his wife a pearl necklace for their anniversary."
- ③ "The clasp on my necklace broke and the beads fell on the floor."
🔗 Collocations phổ biến: pearl necklace · gold necklace · silver necklace · wear a necklace · diamond necklace
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun