necklace

necklace (dây chuyền, vòng cổ) — Một món trang sức được đeo quanh cổ, thường làm bằng dây xích có mặt dây chuyền, hạt hoặc đá quý.

Bài 2002/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
necklace
Ngày đăng: — — Bài 2087
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2087
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món trang sức được đeo quanh cổ, thường làm bằng dây xích có mặt dây chuyền, hạt hoặc đá quý.

📖 Định nghĩa (English): A piece of jewelry worn around the neck, typically made of a chain with a pendant, beads, or precious stones.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She received a gold necklace for her birthday."
    Dịch: Cô ấy được tặng một chiếc dây chuyền vàng nhân dịp sinh nhật..
  2. "He bought his wife a pearl necklace for their anniversary."
  3. "The clasp on my necklace broke and the beads fell on the floor."

🔗 Collocations phổ biến: pearl necklace · gold necklace · silver necklace · wear a necklace · diamond necklace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách