janitor

janitor (người lao công, nhân viên vệ sinh) — Người có nhiệm vụ dọn dẹp và chăm sóc tòa nhà, đặc biệt là trường học hoặc tòa nhà văn phòng.

Bài 1669/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
janitor
Ngày đăng: — — Bài 1749
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1749
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ dọn dẹp và chăm sóc tòa nhà, đặc biệt là trường học hoặc tòa nhà văn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to clean and take care of a building, especially a school or office building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The janitor mops the hallway every evening."
    Dịch: Người lao công lau sàn hành lang mỗi tối..
  2. "Our school's janitor keeps the place spotless."
  3. "She thanked the janitor for finding her lost watch."

🔗 Collocations phổ biến: school janitor · building janitor · janitor's closet · night janitor

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách