Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1749
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có nhiệm vụ dọn dẹp và chăm sóc tòa nhà, đặc biệt là trường học hoặc tòa nhà văn phòng.
📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to clean and take care of a building, especially a school or office building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The janitor mops the hallway every evening."
Dịch: Người lao công lau sàn hành lang mỗi tối.. - ② "Our school's janitor keeps the place spotless."
- ③ "She thanked the janitor for finding her lost watch."
🔗 Collocations phổ biến: school janitor · building janitor · janitor's closet · night janitor
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun