hot water bottle

hot water bottle (chai nước nóng (chườm nóng)) — Một bình cao su hoặc nhựa đựng nước nóng, dùng để làm ấm giường hoặc giảm đau nhức cơ thể.

Bài 1995/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hot water bottle
Ngày đăng: — — Bài 2079
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2079
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bình cao su hoặc nhựa đựng nước nóng, dùng để làm ấm giường hoặc giảm đau nhức cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A rubber or plastic container filled with hot water, used to warm a bed or soothe body aches.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I filled the hot water bottle before going to bed."
    Dịch: Tôi đổ đầy nước nóng vào chai trước khi đi ngủ..
  2. "She placed the hot water bottle on her stomach to ease the pain."
  3. "A hot water bottle helps me warm up on cold winter nights."

🔗 Collocations phổ biến: fill a hot water bottle · hot water bottle cover · use a hot water bottle · place a hot water bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách