Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2079
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bình cao su hoặc nhựa đựng nước nóng, dùng để làm ấm giường hoặc giảm đau nhức cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A rubber or plastic container filled with hot water, used to warm a bed or soothe body aches.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I filled the hot water bottle before going to bed."
Dịch: Tôi đổ đầy nước nóng vào chai trước khi đi ngủ.. - ② "She placed the hot water bottle on her stomach to ease the pain."
- ③ "A hot water bottle helps me warm up on cold winter nights."
🔗 Collocations phổ biến: fill a hot water bottle · hot water bottle cover · use a hot water bottle · place a hot water bottle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun