Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2080
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết các ghi chú ngắn, lời nhắc hoặc tin nhắn nhanh.
📖 Định nghĩa (English): A small pad of paper used for writing short notes, reminders, or quick messages.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I keep a memo pad on my desk for quick notes."
Dịch: Tôi để một cuốn sổ ghi nhớ trên bàn để ghi chú nhanh.. - ② "She wrote her shopping list on a memo pad."
- ③ "The receptionist used a memo pad to take down phone messages."
🔗 Collocations phổ biến: keep a memo pad · write on a memo pad · tear off a memo pad sheet · memo pad note
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun