memo pad

memo pad (sổ ghi nhớ) — Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết các ghi chú ngắn, lời nhắc hoặc tin nhắn nhanh.

Bài 1996/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
memo pad
Ngày đăng: — — Bài 2080
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2080
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết các ghi chú ngắn, lời nhắc hoặc tin nhắn nhanh.

📖 Định nghĩa (English): A small pad of paper used for writing short notes, reminders, or quick messages.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep a memo pad on my desk for quick notes."
    Dịch: Tôi để một cuốn sổ ghi nhớ trên bàn để ghi chú nhanh..
  2. "She wrote her shopping list on a memo pad."
  3. "The receptionist used a memo pad to take down phone messages."

🔗 Collocations phổ biến: keep a memo pad · write on a memo pad · tear off a memo pad sheet · memo pad note

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách