Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1966
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước được cung cấp qua đường ống vào nhà hoặc tòa nhà, khác với nước giếng hoặc nguồn khác.
📖 Định nghĩa (English): Water supplied through pipes into a house or building, as opposed to water from a well or other source.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We have running water in our apartment."
Dịch: Chúng tôi có nước máy trong căn hộ.. - ② "The old cottage doesn't have running water."
- ③ "Running water is essential for modern living."
🔗 Collocations phổ biến: have running water · access to running water · no running water · running water supply
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun