running water

running water (nước máy, nước chảy) — Nước được cung cấp qua đường ống vào nhà hoặc tòa nhà, khác với nước giếng hoặc nguồn khác.

Bài 1884/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
running water
Ngày đăng: — — Bài 1966
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1966
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước được cung cấp qua đường ống vào nhà hoặc tòa nhà, khác với nước giếng hoặc nguồn khác.

📖 Định nghĩa (English): Water supplied through pipes into a house or building, as opposed to water from a well or other source.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have running water in our apartment."
    Dịch: Chúng tôi có nước máy trong căn hộ..
  2. "The old cottage doesn't have running water."
  3. "Running water is essential for modern living."

🔗 Collocations phổ biến: have running water · access to running water · no running water · running water supply

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách