house rule

house rule (nội quy nhà) — quy định hoặc nguyên tắc do chủ nhà hoặc chủ cho thuê đặt ra cho người sống trong hoặc đến thăm nhà

Bài 2030/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
house rule
Ngày đăng: — — Bài 2115
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2115
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quy định hoặc nguyên tắc do chủ nhà hoặc chủ cho thuê đặt ra cho người sống trong hoặc đến thăm nhà

📖 Định nghĩa (English): a regulation or guideline set by the homeowner or landlord for people living in or visiting the house

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "One house rule is to take off your shoes at the door."
    Dịch: Một nội quy nhà là phải cởi giày trước cửa..
  2. "The landlord explained the house rules before we signed the lease."
  3. "No smoking is a strict house rule in our family."

🔗 Collocations phổ biến: set house rules · follow house rules · establish house rules

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách