Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2115
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: quy định hoặc nguyên tắc do chủ nhà hoặc chủ cho thuê đặt ra cho người sống trong hoặc đến thăm nhà
📖 Định nghĩa (English): a regulation or guideline set by the homeowner or landlord for people living in or visiting the house
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "One house rule is to take off your shoes at the door."
Dịch: Một nội quy nhà là phải cởi giày trước cửa.. - ② "The landlord explained the house rules before we signed the lease."
- ③ "No smoking is a strict house rule in our family."
🔗 Collocations phổ biến: set house rules · follow house rules · establish house rules
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun