moving day

moving day (ngày chuyển nhà) — ngày mà một người hoặc gia đình chuyển từ nhà này sang nhà khác

Bài 2031/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
moving day
Ngày đăng: — — Bài 2116
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2116
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngày mà một người hoặc gia đình chuyển từ nhà này sang nhà khác

📖 Định nghĩa (English): the day on which a person or family moves from one home to another

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Moving day is finally here, and we are excited."
    Dịch: Ngày chuyển nhà cuối cùng cũng đã đến, và chúng tôi rất hào hứng..
  2. "We booked a truck for moving day next month."
  3. "Moving day can be very stressful without good planning."

🔗 Collocations phổ biến: schedule moving day · prepare for moving day · survive moving day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách