run a fever

run a fever (bị sốt) — Có nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường là do bị bệnh.

Bài 2029/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
run a fever
Ngày đăng: — — Bài 2114
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2114
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường là do bị bệnh.

📖 Định nghĩa (English): To have a body temperature that is higher than normal, usually because of illness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The child is running a fever and needs to rest."
    Dịch: Đứa trẻ đang bị sốt và cần được nghỉ ngơi..
  2. "I ran a fever all last night, so I couldn't go to work."
  3. "If you run a fever for more than three days, see a doctor."

🔗 Collocations phổ biến: run a high fever · run a slight fever · run a temperature

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


← Quay lại danh sách