Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2114
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường là do bị bệnh.
📖 Định nghĩa (English): To have a body temperature that is higher than normal, usually because of illness.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The child is running a fever and needs to rest."
Dịch: Đứa trẻ đang bị sốt và cần được nghỉ ngơi.. - ② "I ran a fever all last night, so I couldn't go to work."
- ③ "If you run a fever for more than three days, see a doctor."
🔗 Collocations phổ biến: run a high fever · run a slight fever · run a temperature
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)