Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1785
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó và đảm bảo họ được an toàn, khỏe mạnh.
📖 Định nghĩa (English): To take care of someone or something and make sure they are safe and well.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Can you look after my dog while I am away?"
Dịch: Bạn có thể trông giúp con chó của tôi khi tôi đi vắng không?. - ② "She looks after her younger brother every afternoon."
- ③ "He looks after the garden very well."
🔗 Collocations phổ biến: look after children · look after pets · look after yourself
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb