look after

look after (chăm sóc, trông nom) — Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó và đảm bảo họ được an toàn, khỏe mạnh.

Bài 1704/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
look after
Ngày đăng: — — Bài 1785
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1785
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó và đảm bảo họ được an toàn, khỏe mạnh.

📖 Định nghĩa (English): To take care of someone or something and make sure they are safe and well.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can you look after my dog while I am away?"
    Dịch: Bạn có thể trông giúp con chó của tôi khi tôi đi vắng không?.
  2. "She looks after her younger brother every afternoon."
  3. "He looks after the garden very well."

🔗 Collocations phổ biến: look after children · look after pets · look after yourself

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách