Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1814
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các hoạt động mà một người thường xuyên thực hiện vào mỗi buổi sáng như một thói quen.
📖 Định nghĩa (English): A set of activities that someone regularly does every morning as a habit.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Drinking tea is part of her morning ritual."
Dịch: Uống trà là một phần nghi thức buổi sáng của cô ấy.. - ② "He follows the same morning ritual before going to work."
- ③ "My morning ritual includes a short meditation."
🔗 Collocations phổ biến: follow a morning ritual · part of the morning ritual · daily morning ritual
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun