morning ritual

morning ritual (nghi thức buổi sáng) — Chuỗi các hoạt động mà một người thường xuyên thực hiện vào mỗi buổi sáng như một thói quen.

Bài 1733/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
morning ritual
Ngày đăng: — — Bài 1814
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1814
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các hoạt động mà một người thường xuyên thực hiện vào mỗi buổi sáng như một thói quen.

📖 Định nghĩa (English): A set of activities that someone regularly does every morning as a habit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Drinking tea is part of her morning ritual."
    Dịch: Uống trà là một phần nghi thức buổi sáng của cô ấy..
  2. "He follows the same morning ritual before going to work."
  3. "My morning ritual includes a short meditation."

🔗 Collocations phổ biến: follow a morning ritual · part of the morning ritual · daily morning ritual

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách