Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1976
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kế hoạch tài chính liệt kê và theo dõi thu nhập cùng các khoản chi tiêu thường xuyên của gia đình trong một khoảng thời gian.
📖 Định nghĩa (English): A financial plan that lists and tracks the income and regular expenses of a family over a period of time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We set a household budget at the beginning of each month."
Dịch: Chúng tôi lập ngân sách gia đình vào đầu mỗi tháng.. - ② "Sticking to a household budget helps you save money for emergencies."
- ③ "Our household budget doesn't allow for dining out every week."
🔗 Collocations phổ biến: set a household budget · stick to a household budget · monthly household budget · plan a household budget
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun