household budget

household budget (ngân sách gia đình) — Một kế hoạch tài chính liệt kê và theo dõi thu nhập cùng các khoản chi tiêu thường xuyên của gia ...

Bài 1894/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
household budget
Ngày đăng: — — Bài 1976
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1976
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kế hoạch tài chính liệt kê và theo dõi thu nhập cùng các khoản chi tiêu thường xuyên của gia đình trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): A financial plan that lists and tracks the income and regular expenses of a family over a period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We set a household budget at the beginning of each month."
    Dịch: Chúng tôi lập ngân sách gia đình vào đầu mỗi tháng..
  2. "Sticking to a household budget helps you save money for emergencies."
  3. "Our household budget doesn't allow for dining out every week."

🔗 Collocations phổ biến: set a household budget · stick to a household budget · monthly household budget · plan a household budget

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách