Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1975
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một vùng trên thế giới nơi mọi người sử dụng cùng một giờ chuẩn
📖 Định nghĩa (English): a region of the world where everyone uses the same standard time
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Vietnam is in the same time zone as Thailand."
Dịch: Việt Nam ở cùng múi giờ với Thái Lan.. - ② "I always forget the time zone difference when I call my family."
- ③ "We changed time zones during our flight to Tokyo."
🔗 Collocations phổ biến: different time zone · time zone difference · time zone change · across time zones · local time zone
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun