time zone

time zone (múi giờ) — một vùng trên thế giới nơi mọi người sử dụng cùng một giờ chuẩn

Bài 1893/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
time zone
Ngày đăng: — — Bài 1975
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1975
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một vùng trên thế giới nơi mọi người sử dụng cùng một giờ chuẩn

📖 Định nghĩa (English): a region of the world where everyone uses the same standard time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Vietnam is in the same time zone as Thailand."
    Dịch: Việt Nam ở cùng múi giờ với Thái Lan..
  2. "I always forget the time zone difference when I call my family."
  3. "We changed time zones during our flight to Tokyo."

🔗 Collocations phổ biến: different time zone · time zone difference · time zone change · across time zones · local time zone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách