to clean out the closet

to clean out the closet (dọn dẹp tủ quần áo) — Lấy hết mọi thứ ra khỏi tủ, phân loại các món đồ và vứt bỏ những thứ không còn cần thiết.

Bài 1895/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to clean out the closet
Ngày đăng: — — Bài 1977
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1977
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lấy hết mọi thứ ra khỏi tủ, phân loại các món đồ và vứt bỏ những thứ không còn cần thiết.

📖 Định nghĩa (English): To remove everything from a closet, sort through the items, and discard what is no longer needed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm planning to clean out the closet this weekend."
    Dịch: Tôi dự định sẽ dọn dẹp tủ quần áo vào cuối tuần này..
  2. "She cleaned out her closet and donated several bags of old clothes."
  3. "It's time to clean out the kitchen closet and throw away expired food."

🔗 Collocations phổ biến: clean out the closet · clean out the pantry · clean out the garage · spring clean the closet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách