self-care

self-care (việc tự chăm sóc bản thân) — Việc thực hành các bước chủ động để bảo vệ và cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc c...

Bài 1250/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-care
Ngày đăng: — — Bài 1250
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1250
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành các bước chủ động để bảo vệ và cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc của bản thân.

📖 Định nghĩa (English): The practice of taking active steps to protect and improve one's own physical, mental, and emotional health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My Sunday routine is all about self-care — long baths, face masks, and no phone."
    Dịch: Thói quen chủ nhật của tôi là dành cho việc tự chăm sóc bản thân — tắm lâu, đắp mặt nạ và không dùng điện thoại..
  2. "The company encourages employees to take mental health days as a form of self-care."
  3. "Researchers found that students who practiced regular self-care reported lower levels of academic burnout."

🔗 Collocations phổ biến: practice self-care · prioritize self-care · self-care routine · self-care day · mental self-care · self-care activities

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách