meal planning

meal planning (việc lên kế hoạch bữa ăn) — Quá trình quyết định trước những bữa ăn sẽ chuẩn bị trong một khoảng thời gian nhất định, thường ...

Bài 1245/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meal planning
Ngày đăng: — — Bài 1245
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1245
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình quyết định trước những bữa ăn sẽ chuẩn bị trong một khoảng thời gian nhất định, thường để tiết kiệm thời gian, tiền bạc và đảm bảo dinh dưỡng cân bằng.

📖 Định nghĩa (English): The process of deciding in advance what meals to prepare for a specific period, often to save time, money, and ensure balanced nutrition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The catering company uses digital meal planning software to organize its weekly menus."
    Dịch: Với việc lên kế hoạch bữa ăn hợp lý, chúng tôi không còn phải gọi đồ ăn mang đi mỗi tối..
  2. "With proper meal planning, we no longer have to order takeout every night."
  3. "The nutrition course emphasized the importance of meal planning for maintaining a healthy lifestyle."

🔗 Collocations phổ biến: weekly meal planning · meal planning tips · start meal planning · meal planning app · meal planning strategy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách