meal kit

meal kit (bộ nguyên liệu nấu ăn giao tận nhà) — Dịch vụ đăng ký giao tận nhà các nguyên liệu đã được chia phần sẵn kèm công thức nấu ăn từng bước...

Bài 1261/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meal kit
Ngày đăng: — — Bài 1261
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1261
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ đăng ký giao tận nhà các nguyên liệu đã được chia phần sẵn kèm công thức nấu ăn từng bước để khách hàng tự nấu tại nhà.

📖 Định nghĩa (English): A subscription service that delivers pre-portioned ingredients and step-by-step recipes to customers for preparing home-cooked meals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I subscribe to a weekly meal kit because it saves me time at the grocery store."
    Dịch: Tôi đăng ký nhận bộ nguyên liệu nấu ăn hàng tuần vì nó giúp tôi tiết kiệm thời gian đi siêu thị..
  2. "The meal kit came with all the spices and sauces needed for the Thai curry recipe."
  3. "A 2023 study found that meal kit users tend to waste less food than traditional home cooks."

🔗 Collocations phổ biến: subscribe to a meal kit · deliver a meal kit · meal kit subscription · prepare a meal kit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách