Nap

Nap (giấc ngủ trưa) — Một giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày, giúp phục hồi năng lượng.

Bài 1228/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Nap
Ngày đăng: — — Bài 1228
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1228
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày, giúp phục hồi năng lượng.

📖 Định nghĩa (English): A short period of sleep, usually during the daytime, that helps restore energy.

💡 Ví dụ: "After lunch, I always take a short nap to feel refreshed for the afternoon."
Dịch: Sau bữa trưa, tôi luôn ngủ một giấc ngắn để tỉnh táo hơn cho buổi chiều..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách