Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Nap

Nap (giấc ngủ trưa) — Một giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày, giúp phục hồi năng lượng.

Bài 1228/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Nap
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1228
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1228
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày, giúp phục hồi năng lượng.

📖 Định nghĩa (English): A short period of sleep, usually during the daytime, that helps restore energy.

💡 Ví dụ: "After lunch, I always take a short nap to feel refreshed for the afternoon."
Dịch: Sau bữa trưa, tôi luôn ngủ một giấc ngắn để tỉnh táo hơn cho buổi chiều..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách