Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4035
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường mua bán và cho thuê nhà ở và căn hộ.
📖 Định nghĩa (English): The market for buying, selling, and renting houses and apartments.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The housing market in this city is very competitive."
Dịch: Thị trường nhà ở ở thành phố này rất cạnh tranh.. - ② "Rising interest rates have slowed the housing market."
- ③ "Many young people cannot afford to enter the housing market."
🔗 Collocations phổ biến: competitive housing market; housing market crash; enter the housing market
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun