Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

housing market

housing market (thị trường nhà ở) — Thị trường mua bán và cho thuê nhà ở và căn hộ.

Bài 4035/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
housing market
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4035
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4035
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường mua bán và cho thuê nhà ở và căn hộ.

📖 Định nghĩa (English): The market for buying, selling, and renting houses and apartments.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The housing market in this city is very competitive."
    Dịch: Thị trường nhà ở ở thành phố này rất cạnh tranh..
  2. "Rising interest rates have slowed the housing market."
  3. "Many young people cannot afford to enter the housing market."

🔗 Collocations phổ biến: competitive housing market; housing market crash; enter the housing market

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách