---
title: "housing market"
excerpt: "housing market (thị trường nhà ở) — Thị trường mua bán và cho thuê nhà ở và căn hộ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4035"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/housing-market/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/housing-market/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# housing market

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4035

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/housing-market/pronunciation.mp3

## housing market /ˈhaʊzɪŋ ˈmɑːrkɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thị trường mua bán và cho thuê nhà ở và căn hộ.

**📖 Định nghĩa (English):** The market for buying, selling, and renting houses and apartments.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The housing market in this city is very competitive." *Dịch: Thị trường nhà ở ở thành phố này rất cạnh tranh..*
2. **②** "Rising interest rates have slowed the housing market."
3. **③** "Many young people cannot afford to enter the housing market."

**🔗 Collocations phổ biến:** competitive housing market; housing market crash; enter the housing market

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/housing-market/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/housing-market/
