Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

unemployment rate

unemployment rate (Tỷ lệ thất nghiệp) — Tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động đang thất nghiệp nhưng đang tích cực tìm việc làm.

Bài 4327/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
unemployment rate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4327
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4327
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động đang thất nghiệp nhưng đang tích cực tìm việc làm.

📖 Định nghĩa (English): The percentage of the labor force that is without a job but actively seeking employment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The unemployment rate fell to four percent last month."
    Dịch: Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống bốn phần trăm vào tháng trước..
  2. "High unemployment rates are a serious problem for the country."
  3. "The government is trying to lower the unemployment rate."

🔗 Collocations phổ biến: unemployment rate rises · unemployment rate falls · official unemployment rate · high unemployment rate · unemployment rate statistic

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách