Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

morality

morality (đạo đức, tính đạo đức) — Các nguyên tắc liên quan đến sự phân biệt giữa đúng và sai, tốt và xấu trong hành vi.

Bài 4049/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
morality
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4049
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4049
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các nguyên tắc liên quan đến sự phân biệt giữa đúng và sai, tốt và xấu trong hành vi.

📖 Định nghĩa (English): Principles concerning the distinction between right and wrong or good and bad behavior.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Morality shapes how we treat others."
    Dịch: Đạo đức định hình cách chúng ta đối xử với người khác..
  2. "Different cultures have different views on morality."
  3. "He questions the morality of the decision."

🔗 Collocations phổ biến: public morality · sexual morality · standard of morality · sense of morality

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách