humanitarian

humanitarian (nhân đạo; thuộc về nhân đạo) — Liên quan đến hoặc hướng đến việc thúc đẩy phúc lợi con người và giảm bớt đau khổ trong xã hội.

Bài 326/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
humanitarian
Ngày đăng: — — Bài 326
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
326
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc hướng đến việc thúc đẩy phúc lợi con người và giảm bớt đau khổ trong xã hội.

📖 Định nghĩa (English): Concerned with or seeking to promote human welfare and reduce suffering in society.

💡 Ví dụ: "Several humanitarian organizations sent food and medicine to the flooded region."
Dịch: Một số tổ chức nhân đạo đã gửi lương thực và thuốc men đến vùng bị lũ lụt..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách