Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

humanitarian

humanitarian (nhân đạo; thuộc về nhân đạo) — Liên quan đến hoặc hướng đến việc thúc đẩy phúc lợi con người và giảm bớt đau khổ trong xã hội.

Bài 326/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
humanitarian
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 326
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
326
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc hướng đến việc thúc đẩy phúc lợi con người và giảm bớt đau khổ trong xã hội.

📖 Định nghĩa (English): Concerned with or seeking to promote human welfare and reduce suffering in society.

💡 Ví dụ: "Several humanitarian organizations sent food and medicine to the flooded region."
Dịch: Một số tổ chức nhân đạo đã gửi lương thực và thuốc men đến vùng bị lũ lụt..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách