Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1650
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được đốt cháy để tạo mùi thơm, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc để làm thơm phòng.
📖 Định nghĩa (English): A substance that is burned to produce a fragrant smell, often used in religious ceremonies or to freshen a room.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandmother burns incense every morning at the altar."
Dịch: Bà tôi thắp nhang trên bàn thờ mỗi sáng.. - ② "The smell of jasmine incense filled the whole room."
- ③ "He bought a stick of incense to offer at the temple."
🔗 Collocations phổ biến: burn incense · incense stick · sandalwood incense · light incense
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun