incense

incense (nhang, nhan) — Chất được đốt cháy để tạo mùi thơm, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc để làm thơm phòng.

Bài 1571/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
incense
Ngày đăng: — — Bài 1650
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1650
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất được đốt cháy để tạo mùi thơm, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc để làm thơm phòng.

📖 Định nghĩa (English): A substance that is burned to produce a fragrant smell, often used in religious ceremonies or to freshen a room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandmother burns incense every morning at the altar."
    Dịch: Bà tôi thắp nhang trên bàn thờ mỗi sáng..
  2. "The smell of jasmine incense filled the whole room."
  3. "He bought a stick of incense to offer at the temple."

🔗 Collocations phổ biến: burn incense · incense stick · sandalwood incense · light incense

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách