Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hung jury

hung jury (bồi thẩm đoàn bất đồng) — Bồi thẩm đoàn không thể đạt được phán quyết nhất trí, thường dẫn đến việc tuyên bố hủy xét xử.

Bài 4132/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hung jury
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4132
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4132
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồi thẩm đoàn không thể đạt được phán quyết nhất trí, thường dẫn đến việc tuyên bố hủy xét xử.

📖 Định nghĩa (English): A jury that cannot reach a unanimous verdict, which often leads to a mistrial being declared.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The trial ended in a mistrial because of a hung jury."
    Dịch: Phiên tòa kết thúc bằng việc hủy xét xử vì bồi thẩm đoàn bất đồng..
  2. "The judge declared a mistrial due to the hung jury."
  3. "A hung jury often forces the prosecutor to offer a plea deal instead."

🔗 Collocations phổ biến: hung jury deadlock · declare a hung jury · result in a hung jury · hung jury mistrial

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách