Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

legal aid

legal aid (trợ giúp pháp lý) — Dịch vụ pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp được cung cấp cho những người không có khả năng thuê l...

Bài 4133/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
legal aid
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4133
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4133
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp được cung cấp cho những người không có khả năng thuê luật sư.

📖 Định nghĩa (English): Free or low-cost legal services provided to people who cannot afford to hire a lawyer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She received legal aid for her divorce case."
    Dịch: Cô ấy đã nhận được trợ giúp pháp lý cho vụ ly hôn của mình..
  2. "Legal aid organizations help low-income families with their cases."
  3. "He applied for legal aid because he could not afford a lawyer."

🔗 Collocations phổ biến: legal aid office · legal aid lawyer · apply for legal aid · provide legal aid · legal aid services

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách