Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Stipulate

Stipulate (quy định; đặt điều kiện; yêu cầu rõ ràng) — Nêu rõ ràng và dứt khoát rằng điều gì đó phải được thực hiện hoặc đưa vào như một phần của thỏa t...

Bài 4131/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Stipulate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4131
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4131
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nêu rõ ràng và dứt khoát rằng điều gì đó phải được thực hiện hoặc đưa vào như một phần của thỏa thuận hoặc luật.

📖 Định nghĩa (English): To state clearly and firmly that something must be done or included as part of an agreement or law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The contract stipulates a strict payment deadline."
    Dịch: Hợp đồng quy định một thời hạn thanh toán nghiêm ngặt..
  2. "The law stipulates that all citizens must register for the vote."
  3. "Both parties stipulated the terms of the agreement in writing."

🔗 Collocations phổ biến: stipulate that · stipulate terms · stipulate conditions · as stipulated · stipulate in writing

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách