mingle

mingle (giao lưu, trò chuyện) — Di chuyển xung quanh và nói chuyện với nhiều người khác nhau tại một sự kiện hoặc buổi gặp mặt xã...

Bài 1778/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mingle
Ngày đăng: — — Bài 1859
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1859
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển xung quanh và nói chuyện với nhiều người khác nhau tại một sự kiện hoặc buổi gặp mặt xã hội.

📖 Định nghĩa (English): To move around and talk to different people at a social event or gathering.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She tried to mingle with the guests at the party."
    Dịch: Cô ấy cố gắng giao lưu với các khách mời tại bữa tiệc..
  2. "He mingled with the crowd at the music concert."
  3. "Please take time to mingle after the meeting."

🔗 Collocations phổ biến: mingle with guests · mingle freely · mingle easily · mingle with the crowd · mingle at a party

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách