Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1859
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển xung quanh và nói chuyện với nhiều người khác nhau tại một sự kiện hoặc buổi gặp mặt xã hội.
📖 Định nghĩa (English): To move around and talk to different people at a social event or gathering.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She tried to mingle with the guests at the party."
Dịch: Cô ấy cố gắng giao lưu với các khách mời tại bữa tiệc.. - ② "He mingled with the crowd at the music concert."
- ③ "Please take time to mingle after the meeting."
🔗 Collocations phổ biến: mingle with guests · mingle freely · mingle easily · mingle with the crowd · mingle at a party
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb