warm-up

warm-up (khởi động, bài khởi động) — Chuỗi bài tập nhẹ thực hiện trước hoạt động thể chất chính để chuẩn bị cơ thể và giảm nguy cơ chấ...

Bài 522/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
warm-up
Ngày đăng: — — Bài 522
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
522
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi bài tập nhẹ thực hiện trước hoạt động thể chất chính để chuẩn bị cơ thể và giảm nguy cơ chấn thương.

📖 Định nghĩa (English): A series of gentle exercises performed before a main physical activity to prepare the body and reduce the risk of injury.

💡 Ví dụ: "A good warm-up reduces the risk of muscle strain."
Dịch: Khởi động tốt giúp giảm nguy cơ căng cơ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách