Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3270
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc tạm thời bằng cột kim loại và ván gỗ mà công nhân đứng trên đó khi xây hoặc sửa chữa tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A temporary structure of metal poles and wooden boards used by workers to stand on while building or repairing a building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Workers set up the scaffolding around the building."
Dịch: Công nhân lắp giàn giáo xung quanh tòa nhà.. - ② "The scaffolding was removed after the wall was painted."
- ③ "Safety helmets are required when working on scaffolding."
🔗 Collocations phổ biến: metal scaffolding · erect scaffolding · scaffolding collapse · scaffolding system · work on scaffolding
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun