Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

scaffolding

scaffolding (giàn giáo) — Cấu trúc tạm thời bằng cột kim loại và ván gỗ mà công nhân đứng trên đó khi xây hoặc sửa chữa tòa...

Bài 3270/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scaffolding
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3270
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3270
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc tạm thời bằng cột kim loại và ván gỗ mà công nhân đứng trên đó khi xây hoặc sửa chữa tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A temporary structure of metal poles and wooden boards used by workers to stand on while building or repairing a building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Workers set up the scaffolding around the building."
    Dịch: Công nhân lắp giàn giáo xung quanh tòa nhà..
  2. "The scaffolding was removed after the wall was painted."
  3. "Safety helmets are required when working on scaffolding."

🔗 Collocations phổ biến: metal scaffolding · erect scaffolding · scaffolding collapse · scaffolding system · work on scaffolding

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách