Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

installation

installation (sự lắp đặt, hệ thống được lắp đặt) — Quá trình lắp đặt thiết bị hoặc hệ thống vào đúng vị trí để sẵn sàng sử dụng.

Bài 3280/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
installation
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3280
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3280
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình lắp đặt thiết bị hoặc hệ thống vào đúng vị trí để sẵn sàng sử dụng.

📖 Định nghĩa (English): The process of fixing equipment or a system into position so that it is ready for use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The installation of the new machine took three hours."
    Dịch: Việc lắp đặt máy mới mất ba tiếng đồng hồ..
  2. "A technician completed the software installation yesterday."
  3. "Please read the guide before starting the installation."

🔗 Collocations phổ biến: installation process; software installation; installation fee; electrical installation

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách