maintenance

maintenance (bảo trì / bảo dưỡng) — Quá trình giữ cho thứ gì đó trong tình trạng tốt bằng cách kiểm tra, sửa chữa hoặc bảo dưỡng thườ...

Bài 1230/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
maintenance
Ngày đăng: — — Bài 1230
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1230
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giữ cho thứ gì đó trong tình trạng tốt bằng cách kiểm tra, sửa chữa hoặc bảo dưỡng thường xuyên.

📖 Định nghĩa (English): The process of keeping something in good condition by checking, repairing, or servicing it regularly.

💡 Ví dụ: "The building is under maintenance this week."
Dịch: Tòa nhà đang được bảo trì tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách