Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1230
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giữ cho thứ gì đó trong tình trạng tốt bằng cách kiểm tra, sửa chữa hoặc bảo dưỡng thường xuyên.
📖 Định nghĩa (English): The process of keeping something in good condition by checking, repairing, or servicing it regularly.
💡 Ví dụ: "The building is under maintenance this week."
Dịch: Tòa nhà đang được bảo trì tuần này..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun