to break a sweat

to break a sweat (đổ mồ hôi) — bắt đầu đổ mồ hôi, thường do hoạt động thể chất hoặc làm việc nặng

Bài 2350/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to break a sweat
Ngày đăng: — — Bài 2438
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2438
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đổ mồ hôi, thường do hoạt động thể chất hoặc làm việc nặng

📖 Định nghĩa (English): to start sweating, usually as a result of physical activity or hard work

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Just ten minutes of jumping jacks will make you break a sweat."
    Dịch: Chỉ mười phút nhảy dây thôi là bạn sẽ đổ mồ hôi..
  2. "I didn't even break a sweat during that short run around the park."
  3. "Cleaning the entire house really made me break a sweat yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: break a sweat working out · hardly break a sweat · break a sweat easily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách