Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2438
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đổ mồ hôi, thường do hoạt động thể chất hoặc làm việc nặng
📖 Định nghĩa (English): to start sweating, usually as a result of physical activity or hard work
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Just ten minutes of jumping jacks will make you break a sweat."
Dịch: Chỉ mười phút nhảy dây thôi là bạn sẽ đổ mồ hôi.. - ② "I didn't even break a sweat during that short run around the park."
- ③ "Cleaning the entire house really made me break a sweat yesterday."
🔗 Collocations phổ biến: break a sweat working out · hardly break a sweat · break a sweat easily
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb