pet feeder

pet feeder (máy cho thú cưng ăn, người cho thú cưng ăn) — thiết bị hoặc người cung cấp thức ăn cho động vật nuôi trong nhà, đặc biệt là thú cưng

Bài 1957/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pet feeder
Ngày đăng: — — Bài 2041
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2041
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc người cung cấp thức ăn cho động vật nuôi trong nhà, đặc biệt là thú cưng

📖 Định nghĩa (English): a device or person that provides food to domestic animals, especially pets

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought an automatic pet feeder for our cat before our trip."
    Dịch: Chúng tôi đã mua một máy cho thú cưng ăn tự động cho con mèo trước chuyến đi..
  2. "The pet feeder dispenses food at set times during the day."
  3. "My neighbor acts as a pet feeder when we are on vacation."

🔗 Collocations phổ biến: automatic pet feeder · pet feeder machine · timed pet feeder · pet feeder bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách