Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2041
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc người cung cấp thức ăn cho động vật nuôi trong nhà, đặc biệt là thú cưng
📖 Định nghĩa (English): a device or person that provides food to domestic animals, especially pets
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought an automatic pet feeder for our cat before our trip."
Dịch: Chúng tôi đã mua một máy cho thú cưng ăn tự động cho con mèo trước chuyến đi.. - ② "The pet feeder dispenses food at set times during the day."
- ③ "My neighbor acts as a pet feeder when we are on vacation."
🔗 Collocations phổ biến: automatic pet feeder · pet feeder machine · timed pet feeder · pet feeder bowl
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun