to work out

to work out (tập thể dục) — tập thể dục thể thao để giữ sức khỏe hoặc trở nên khỏe hơn

Bài 2018/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to work out
Ngày đăng: — — Bài 2103
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2103
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tập thể dục thể thao để giữ sức khỏe hoặc trở nên khỏe hơn

📖 Định nghĩa (English): to do physical exercise to stay healthy or become stronger

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I work out at the gym three times a week."
    Dịch: Tôi tập thể dục ở phòng gym ba lần một tuần..
  2. "She works out every morning before work."
  3. "He works out with his friends on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: work out regularly · work out at the gym · work out hard · work out daily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách